Borussia Monchengladbach, hay còn gọi là Gladbach, là một trong những câu lạc bộ bóng đá có truyền thống lâu đời và thành công nhất tại Đức. Được biết đến với phong cách tấn công mãnh liệt vào thập niên 1970, đội bóng này đã tạo dựng nên vị thế đặc biệt qua những cuộc đối đầu nảy lửa với Bayern Munich. Lịch sử CLB Borussia Monchengladbach không chỉ ghi dấu bằng nhiều danh hiệu lớn mà còn thể hiện sức sống bền bỉ và niềm đam mê cháy bỏng của bầy ngựa non trên sân cỏ.
Được thành lập vào ngày 1 tháng 8 năm 1900 tại nhà hàng “Anton Schmitz” ở khu Eicken, Borussia Monchengladbach khởi nguồn từ một nhóm thanh niên rời khỏi câu lạc bộ Germania để tạo lập một đội bóng mới. Tên gọi Borussia lấy cảm hứng từ tên Latin hóa của nước Phổ (Prussia), thể hiện khát vọng vươn lên mạnh mẽ ngay từ những ngày đầu. Thời kỳ đầu tiên, đội bóng thi đấu chủ yếu ở các giải hạng dưới trong hệ thống bóng đá Tây Đức và phải trải qua những gián đoạn nghiêm trọng do ảnh hưởng của hai cuộc chiến tranh thế giới. Sau khi chiến tranh kết thúc, CLB dần ổn định và phát triển tại giải Oberliga West – giải đấu cấp cao nhất khu vực miền Tây lúc đó.

Borussia Monchengladbach, đội bóng lắm vinh quang nhưng cũng đầy thăng trầm của Bundesliga.
Cột mốc then chốt đầu tiên trong lịch sử CLB là chức vô địch Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) năm 1960 khi họ vượt qua Karlsruher SC với tỷ số sít sao 3-2 trong trận chung kết. Chiến thắng này không chỉ đánh dấu bước ngoặt đầu tiên về mặt danh hiệu mà còn giúp Gladbach lần đầu tiên góp mặt ở đấu trường châu Âu qua vòng tham dự Cúp C2 – European Cup Winners’ Cup.
Năm 1964 chứng kiến sự thay đổi mang tính bước ngoặt khi HLV Hennes Weisweiler lên nắm quyền dẫn dắt đội bóng. Ông xây dựng lối chơi dựa trên nền tảng các cầu thủ trẻ giàu kỹ thuật và tốc độ, đề cao sự tấn công tổng lực không khoan nhượng. Dưới sự chỉ đạo của Weisweiler, Gladbach chính thức thăng hạng lên Bundesliga vào năm 1965 cùng thời điểm với Bayern Munich, mở ra một kỷ nguyên cạnh tranh rực lửa giữa hai ông lớn của bóng đá Đức.

Hennes Weisweiler – Kiến trúc sư trưởng giai đoạn đầu của CLB.
“Die Fohlen” – tức “Những chú ngựa non” được đặt cho Gladbach thời kỳ này bởi phong cách chơi mạnh mẽ, nhiệt huyết nhưng vẫn chưa thật chín chắn của đội hình trẻ trung dưới bàn tay HLV Weisweiler. Những tài năng như Günter Netzer, Jupp Heynckes hay Berti Vogts bắt đầu nổi bật và trở thành biểu tượng cho thời kỳ hoàng kim sau đó.
Thập niên 1970 đánh dấu kỷ nguyên vàng son của Borussia Monchengladbach với sự thống trị trên cả đấu trường quốc nội lẫn châu Âu. Mùa giải 1969-1970, Gladbach đăng quang Bundesliga lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ và bảo vệ thành công danh hiệu mùa kế tiếp – một thành tích chưa từng có kể từ khi giải vô địch quốc gia Đức được thành lập.

Borussia 1900, điểm khởi đầu lịch sử của Gladbach.
Một sự cố nổi tiếng gắn liền với CLB xảy ra vào tháng 10 năm 1971 trong trận đấu với Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu. Tiền đạo Roberto Boninsegna bị một lon Coca-Cola ném từ khán đài sân Bökelberg trúng người khiến trận đấu bị hủy kết quả dù Gladbach thắng tới 7-1. Sự kiện này trở thành câu chuyện bi hài ở lịch sử giải đấu và được gọi là “Büchsenwurfspiel”.
Sau khi Hennes Weisweiler chuyển sang Barcelona năm 1975, Udo Lattek tiếp quản nhiệm vụ huấn luyện và duy trì chuỗi thành công ngoạn mục với hat-trick vô địch Bundesliga liên tiếp từ năm 1974 đến 1977. Trên đấu trường châu Âu, “bầy ngựa non” cũng ghi dấu vang dội khi giành hai lần vô địch UEFA Cup vào các năm 1975 và 1979 cùng màn trình diễn xuất sắc lọt vào chung kết Cúp C1 năm 1977 trước Liverpool.
Tuy nhiên sang thập niên 1980, vị thế của Gladbach dần suy giảm do áp lực tài chính và sự vượt trội rõ rệt về kinh tế từ Bayern Munich. Sân vận động cổ kính Bökelbergstadion với sức chứa hạn chế khiến doanh thu bị bó hẹp, đồng thời các ngôi sao tài năng lần lượt chuyển sang thi đấu cho các câu lạc bộ lớn hơn như Lothar Matthäus sang Bayern năm 1984.

Borussia-Park – SVĐ hiện tại của Gladbach.
Dù vẫn thường xuyên góp mặt ở nhóm trên bảng xếp hạng và dự cúp châu Âu trong những năm cuối thế kỷ 20, Gladbach không còn giữ được sức mạnh cạnh tranh vô địch Bundesliga. Năm 1995 ghi nhận danh hiệu lớn cuối cùng trong thế kỷ XX – chiếc cúp DFB-Pokal thứ ba sau chiến thắng trước VfL Wolfsburg. Nhưng sự quản lý yếu kém và khó khăn tài chính đã dẫn đến cú sốc lớn: lần đầu tiên sau 34 năm liên tục ở Bundesliga hồi mùa giải 1998-1999 đội bóng rơi xuống hạng thấp hơn.
Trước tình hình khó khăn đó, ban lãnh đạo quyết định xây dựng một sân vận động mới hiện đại để tái thiết CLB về lâu dài. Năm 2004, Borussia-Park chính thức khai trương với sức chứa hơn 54.000 chỗ ngồi tại khu tổ hợp thể thao Nordpark thay thế cho Bökelbergstadion cũ kỹ. Việc sở hữu cơ sở vật chất hiện đại nhanh chóng nâng cao nguồn thu từ vé và thương mại giúp CLB ổn định tài chính.

Gladbach vẫn đang nỗ lực tìm lại ánh hào quang xưa tại Bundesliga và Châu Âu.
Dưới sự dẫn dắt của HLV Lucien Favre từ năm 2011, Borussia Monchengladbach trải qua cuộc hồi sinh ngoạn mục. Khi mới nhậm chức giữa mùa giải nguy cấp nọ, Favre đã giúp đội trụ hạng thành công bằng việc thắng play-off trước VfL Bochum. Bước sang những mùa kế tiếp, triết lý bóng đá tấn công hấp dẫn được duy trì song song với việc phát triển tài năng trẻ như Marco Reus hay Marc-André ter Stegen đã đưa Gladbach trở lại nhóm cạnh tranh vé dự Champions League.

Jupp Heynckes – Cựu danh thủ và HLV huyền thoại của Monchengladbach.
Ngày nay, Borussia Monchengladbach vẫn giữ nguyên bản sắc vốn có: một đội bóng tôn vinh tinh thần thi đấu máu lửa cùng lòng trung thành tuyệt đối từ người hâm mộ trung thành. Các giá trị phát triển cầu thủ trẻ được duy trì song song với tinh thần không chịu khuất phục trước những thử thách mới trên sân cỏ Bundesliga cũng như đấu trường châu Âu.
“Die Fohlen” từng bước khẳng định vị thế không chỉ là biểu tượng bóng đá tấn công đẹp mắt mà còn là ví dụ tiêu biểu cho hành trình phát triển bền vững của một câu lạc bộ tỉnh lẻ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Lịch sử CLB Borussia Monchengladbach chứng minh sức sống mãnh liệt của bầy ngựa non luôn cháy bỏng bất kể thăng trầm cuộc đời.