Báo cáo mới nhất từ một công ty nhân sự quốc tế tại Việt Nam vừa hé lộ một nghịch lý đáng chú ý trên thị trường lao động toàn cầu năm 2026. Trong khi trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng nhanh chóng và ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc, thì sự tự tin về công nghệ của người lao động lại có xu hướng suy giảm. Điều này đặt ra thách thức lớn cho cả doanh nghiệp và người lao động khi mà sự ổn định nghề nghiệp đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ.
Báo cáo chỉ ra rằng tốc độ áp dụng AI và các công nghệ mới vào công việc diễn ra nhanh hơn rất nhiều so với khả năng đào tạo lại và hỗ trợ người lao động thích nghi. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến kỹ năng làm việc mà còn tác động tiêu cực lên tâm lý, mức độ hài lòng và định hướng nghề nghiệp của người lao động trên phạm vi toàn cầu.
Theo khảo sát, hiện có tới 45% người lao động sử dụng AI thường xuyên trong công việc – con số này tăng 13 điểm phần trăm so với năm trước. Tuy nhiên, trái ngược với sự gia tăng trong việc sử dụng công nghệ, mức độ tự tin về kỹ năng công nghệ lại giảm đến 18%. Đây cũng là năm đầu tiên sau ba năm liên tiếp, chỉ số tự tin nghề nghiệp ghi nhận sự sụt giảm, kéo theo mức độ hài lòng chung của lực lượng lao động toàn cầu tụt xuống còn 67%.

AI được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong công việc
Khảo sát cũng cho thấy người lao động đang trải qua trạng thái “hai mặt” rõ nét: họ cảm thấy vững vàng với công việc hiện tại nhưng vẫn lo lắng về tương lai. Có đến 89% khẳng định họ đủ kỹ năng để hoàn thành tốt nhiệm vụ hiện tại, song gần một nửa, khoảng 43%, lo ngại rằng tự động hóa có thể thay thế vị trí của họ trong vòng hai năm tới – con số này tăng thêm 5% so với năm ngoái.
Tâm lý bất an này khiến nhiều người chọn cách giữ vững vị trí công việc hiện tại thay vì tìm kiếm cơ hội mới. Khoảng 64% người tham gia khảo sát dự định sẽ tiếp tục gắn bó với nơi làm việc hiện nay nhằm đảm bảo sự ổn định trong một bối cảnh biến động do tốc độ chuyển đổi công nghệ quá nhanh. Chủ tịch của đơn vị khảo sát nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần phải cân bằng giữa vận hành hiệu quả hiện tại và chuẩn bị nguồn lực cho tương lai. Người lao động cần những chương trình hỗ trợ để kết nối kỹ năng hiện hữu với yêu cầu mới, đồng thời quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần để có thể chuyển đổi thành công.
Áp lực đối với người lao động không chỉ đến từ phía kỹ năng mà còn liên quan đến thiếu hụt các chương trình đào tạo bài bản và sự dẫn dắt chuyên môn. Báo cáo chỉ ra rằng hơn một nửa (56%) người lao động toàn cầu chưa được tham gia bất kỳ khóa đào tạo nào gần đây, trong khi 57% không có cơ hội được mentoring bởi những người giàu kinh nghiệm. Điều này khiến nhiều cá nhân cảm thấy lạc lõng và khó thích nghi dù trực tiếp sử dụng các công cụ AI trong công việc.

Thiếu đào tạo và mentor ảnh hưởng đến niềm tin người lao động
Sự mất tự tin đặc biệt rõ rệt ở nhóm lao động lớn tuổi. Thế hệ Baby Boomers (từ 61 đến 79 tuổi) chứng kiến mức độ tự tin giảm tới 35%, còn thế hệ X (45–60 tuổi) giảm khoảng 25%. Những nhóm này chịu tác động nặng nề nhất từ làn sóng chuyển đổi số nhưng lại ít được hỗ trợ đào tạo để nâng cao kỹ năng mới.

Lo ngại bị thay thế bởi tự động hóa dù sử dụng AI
Ngoài áp lực kỹ thuật, vấn đề sức khỏe tinh thần cũng đang gia tăng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất làm việc. Gần hai phần ba (63%) người lao động báo cáo tình trạng kiệt sức thường xuyên do căng thẳng kéo dài hoặc khối lượng công việc quá lớn. Mặc dù chỉ số hạnh phúc tổng thể vẫn duy trì ở mức trung bình khá (67%), điều này cho thấy bên dưới lớp vỏ ổn định nghề nghiệp là một thực trạng chịu đựng lâu dài trước những thách thức liên tục từ môi trường làm việc hiện đại.
Áp lực tài chính cũng đóng vai trò quan trọng khiến nhiều nhân viên e dè thay đổi vị trí làm việc hay ngành nghề. Một nửa số người tham gia khảo sát đang tích cực tìm kiếm các phương án tăng thu nhập bổ sung; tỷ lệ này cao nhất ở thế hệ Z khi chiếm tới 68%. Với nhóm trẻ tuổi, quyết định gắn bó với vị trí hiện tại không chỉ do nhu cầu ổn định mà còn mang ý nghĩa phòng vệ tài chính trước những biến động.
Đáng chú ý, sự khác biệt về mức độ hài lòng và áp dụng AI giữa các thị trường cũng khá sâu sắc. Ví dụ, tại thị trường Ấn Độ, mức độ hài lòng nhân viên đạt tới 77%, đồng thời tỷ lệ sử dụng AI cũng rất cao tương đương – điều này phản ánh khả năng thích ứng tốt hơn với chuyển đổi số. Trái lại, Nhật Bản đứng cuối bảng với chỉ số hài lòng thấp nhất (48%), phản ánh khó khăn từ môi trường làm việc già hóa dân số và áp lực nghề nghiệp lớn.