Năm 2026 chứng kiến sự chuyển biến rõ nét trong chiến lược ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại nhiều tập đoàn lớn. Mặc dù các khoản đầu tư khổng lồ vào AI vẫn chưa mang lại lợi nhuận đáng kể, nhiều doanh nghiệp đang áp dụng chính sách bắt buộc nhân viên phải sử dụng công nghệ này trong công việc hàng ngày. Điều này khiến AI không còn là lựa chọn mà trở thành tiêu chí đánh giá năng lực bắt buộc, tạo nên áp lực lớn cho lực lượng lao động toàn cầu. Sự thay đổi từ việc khuyến khích sang yêu cầu nghiêm ngặt phản ánh nỗ lực của các tập đoàn nhằm duy trì vị thế cạnh tranh và đáp ứng kỳ vọng từ nhà đầu tư, đồng thời chuẩn bị cho một tương lai làm việc được AI định hình sâu sắc.
Theo nguồn tin từ tờ Business Insider, sau giai đoạn thử nghiệm AI đầy hào hứng, các ông lớn trong lĩnh vực công nghệ và tài chính như những tập đoàn nổi tiếng ở Thung lũng Silicon và Phố Wall đang chuyển sang áp dụng chiến thuật quản lý nghiêm khắc hơn. Khi các khoản đầu tư lên đến hàng tỷ USD chưa đem lại hiệu quả năng suất thực tế, nhân viên được đặt trước lựa chọn: phải sử dụng AI hay đối mặt với những đánh giá hiệu suất có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp. Từ kỹ sư phần mềm cho tới chuyên viên tài chính, việc thành thạo các công cụ AI trở thành một yêu cầu cố định trong bản mô tả công việc thay vì chỉ là điểm cộng như trước kia.

Áp lực sử dụng AI tại các tập đoàn
Chuyên gia phân tích Eric Ross từ Cascend nhấn mạnh rằng đa số doanh nghiệp vẫn chưa thấy sự tăng trưởng rõ rệt về năng suất từ khoản đầu tư AI đã bỏ ra. Việc thúc ép nhân viên sử dụng công nghệ này không chỉ là để cải thiện hiệu quả làm việc, mà còn là cách để ban lãnh đạo phát đi thông điệp mạnh mẽ tới nhà đầu tư rằng họ có một kế hoạch AI vững chắc nhằm giữ vững vị trí trên thị trường cạnh tranh khốc liệt. Trong khi đó, áp lực FOMO (fear of missing out) khiến các công ty không thể chậm chân trong cuộc đua chuyển đổi số.

Áp lực nhà đầu tư và chuyển đổi số
Điển hình như Meta, CEO Mark Zuckerberg từng tuyên bố rõ ràng rằng năm 2026 sẽ là bước ngoặt khi AI bắt đầu thay đổi căn bản cách thức làm việc. Công ty đã triển khai những nhóm chuyên sâu về AI (AI pods) và đặt ra mục tiêu cụ thể về tỷ lệ mã nguồn tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo dành cho kỹ sư phần mềm. Tương tự tại một ngân hàng lớn như JPMorgan Chase, việc giám sát mức độ sử dụng AI được thực hiện rất chặt chẽ qua bảng điều khiển nội bộ, phân loại nhân viên theo nhóm sử dụng ít, thường xuyên hoặc không sử dụng AI nhằm kiểm soát hiệu quả và động lực áp dụng công nghệ mới.
Môi trường giám sát dữ liệu nghiêm ngặt như vậy khiến những người không vận dụng AI dễ rơi vào nhóm có nguy cơ thấp cơ hội thăng tiến, tạo nên sức ép vô hình nhưng rất lớn đối với đội ngũ lao động. Song bên cạnh đó cũng tồn tại một nghịch lý tâm lý sâu sắc: nhiều nhân viên cảm thấy lo ngại rằng chính kỹ năng thành thạo AI lại có thể trở thành bước đệm cho việc thay thế con người bằng máy móc tự động trong tương lai gần. Một kỹ sư phần mềm chia sẻ rằng họ thường đùa nhau rằng tấm bằng của mình có thể trở nên lỗi thời chỉ sau vài năm khi AI phát triển vượt bậc.

Nhân viên lo ngại bị thay thế bởi AI
Một cựu nhân viên của một công ty công nghệ từng trải qua đợt sa thải cho biết trong suốt năm qua họ được khuyến khích mạnh mẽ dùng các công cụ AI nhưng thực chất điều đó lại góp phần xây dựng nền tảng để robot hóa công việc của chính họ trong tương lai. Nỗi sợ mất việc đứng cạnh bên động lực nâng cao năng suất tạo nên tình trạng căng thẳng khó giải quyết cho cả người lao động và ban quản trị doanh nghiệp.
Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia kinh tế khuyến nghị doanh nghiệp cần hướng đến sự thay đổi toàn diện cả về kỹ năng và thái độ của người lao động thay vì chỉ đơn thuần ra lệnh hay thúc ép. Giáo sư Erik Brynjolfsson và Scott A. Snyder chỉ ra rằng hành vi tích cực với AI xuất phát từ sự kết hợp giữa ý chí cá nhân và khả năng thích nghi với công nghệ mới. Các tập đoàn đang thử nghiệm nhiều phương pháp nhẹ nhàng hơn như tổ chức tuần lễ đào tạo về chuyển đổi số, thiết kế trợ lý AI giúp hỗ trợ trực tiếp công việc hay khuyến khích nhân viên dành thời gian sáng tạo thay vì chỉ tăng khối lượng công việc.
Thậm chí có ý tưởng đưa quyền truy cập tài nguyên tính toán – yếu tố quan trọng để phát triển sản phẩm dựa trên AI – vào danh sách phúc lợi tương tự như cổ phiếu hay tiền thưởng để thu hút và giữ chân nhân tài lâu dài. Tuy nhiên điều quan trọng nhất vẫn là xây dựng niềm tin nơi người lao động rằng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo không chỉ giúp làm nhiều hơn với chi phí thấp hơn mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cá nhân và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của họ trong môi trường làm việc hiện đại.
Thực tế hiện nay cho thấy cuộc chiến không còn xoay quanh việc liệu AI có hữu ích hay không mà nằm ở câu hỏi liệu con người có đủ dũng cảm để giao phó một phần công việc cho máy móc thông minh hay không. Hiểu được lý do tại sao các tập đoàn ép buộc nhân viên áp dụng trí tuệ nhân tạo ngay cả khi chưa thấy lợi nhuận rõ ràng sẽ giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi sâu sắc của thị trường lao động trong tương lai gần.